thu hái
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động lấy đi (hoa quả, lá, cây trồng) từ nơi chúng mọc: "thu hái" chỉ việc thu nhặt, lấy xuống các bộ phận của cây như quả, lá, hoa khi chúng đã đến độ chín hoặc có thể sử dụng được.
- Mở rộng: thu nhận, đạt được (kết quả, thành quả): "thu hái" còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc nhận được thành quả từ công sức bỏ ra.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Nông dân đang thu hái chè trên đồi. (Người làm vườn lấy lá chè từ cây để chế biến.)
- Mùa này, họ thu hái táo trong vườn. (Vào thời điểm hiện tại, họ lấy quả táo từ cây.)
Nghĩa bóng:
- Sau nhiều năm học tập, anh ấy đã thu hái được nhiều kiến thức quý báu. (Anh ấy thu nhận được kiến thức từ quá trình học tập.)
- Công ty thu hái lợi nhuận từ dự án đầu tư. (Công ty đạt được lợi nhuận từ công việc đầu tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thu hái mùa màng": việc thu hoạch toàn bộ sản phẩm nông nghiệp trong một vụ.
- Thu hái mùa màng là công việc vất vả nhưng đầy niềm vui. (Hoạt động lấy sản phẩm nông nghiệp từ ruộng vườn.)
"thu hái thành quả": nhận được kết quả tốt đẹp sau quá trình cố gắng.
- Cô ấy thu hái thành quả từ sự chăm chỉ của mình. (Cô ấy nhận được kết quả xứng đáng từ sự nỗ lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Thu hoạch (động từ): hành động lấy sản phẩm từ cây trồng hoặc từ tự nhiên, thường dùng trong nông nghiệp.
- Nông dân thu hoạch lúa vào cuối vụ. (Họ lấy lúa từ ruộng.)
- Hái (động từ): lấy hoa quả, lá từ cây bằng tay, thường là hành động cụ thể hơn "thu hái".
- Em bé hái một bông hoa trong vườn. (Em bé lấy bông hoa từ cây.)
Từ đồng nghĩa
- Lượm: nhặt lên từ mặt đất hoặc từ nơi rơi rụng.
- Nhặt: thu gom từng cái một, thường là vật nhỏ.
- Gặt: cắt lúa, ngũ cốc bằng liềm hoặc máy.
Thành ngữ liên quan
- Gieo nhân nào, gặt quả nấy: hành động tốt hay xấu sẽ dẫn đến kết quả tương ứng (liên quan đến "thu hái" theo nghĩa bóng).
- Anh ấy sống tốt, nên thu hái được nhiều điều may mắn. (Anh ấy nhận được kết quả tốt từ hành động của mình.)